Chuyển đổi số Bản tin Chuyển đổi sốViệt Nam ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo: Hành lang pháp lý quan trọng cho kỷ nguyên AI
Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15: Việt Nam chính thức có khung pháp lý cho AI
15 giờ trước 11 lượt xem

Việt Nam ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo: Hành lang pháp lý quan trọng cho kỷ nguyên AI

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong nhiều lĩnh vực kinh tế và xã hội như quản trị doanh nghiệp, tài chính, y tế, thương mại điện tử và dịch vụ khách hàng.

Trong bối cảnh đó, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 vào ngày 10/12/2025 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/03/2026. Đây là lần đầu tiên Việt Nam ban hành một đạo luật riêng nhằm điều chỉnh hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo.

Sự ra đời của đạo luật này được xem là bước tiến quan trọng trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia, giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo công nghệ trong khi vẫn đảm bảo các yếu tố an toàn, minh bạch và trách nhiệm xã hội khi ứng dụng AI.

1. Bối cảnh ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đã trở thành một trong những công nghệ cốt lõi của nền kinh tế số. Các hệ thống AI được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như phân tích dữ liệu kinh doanh, tự động hóa quy trình, chăm sóc khách hàng thông minh, phát hiện gian lận tài chính hay hỗ trợ chẩn đoán y khoa.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của AI cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến pháp lý và đạo đức công nghệ. Những vấn đề như quyền riêng tư dữ liệu, tính minh bạch của thuật toán, nguy cơ thiên vị trong hệ thống AI hoặc khả năng bị lạm dụng để thao túng thông tin đang trở thành mối quan tâm lớn trên toàn cầu.

Chính vì vậy, việc ban hành một khung pháp lý rõ ràng để quản lý và định hướng sự phát triển của AI là yêu cầu cấp thiết. Luật Trí tuệ nhân tạo được xây dựng nhằm tạo ra môi trường pháp lý minh bạch cho việc phát triển công nghệ, đồng thời đảm bảo AI được sử dụng theo hướng phục vụ lợi ích của con người và xã hội.

Chính vì sự phát triển về trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam quá nhanh nên cần có Luật chính thức để quản lý

2. Tổng quan về Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15

Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 quy định các nguyên tắc, chính sách và cơ chế quản lý liên quan đến hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống AI tại Việt Nam. Luật được xây dựng với 8 chương và 35 điều, bao gồm các nội dung chính như:

  • Quy định chung về AI
  • Nguyên tắc phát triển và sử dụng AI
  • Phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro
  • Quy định về dữ liệu và bảo mật thông tin
  • Trách nhiệm của tổ chức phát triển và cung cấp AI
  • Chính sách hỗ trợ phát triển hệ sinh thái AI quốc gia

Luật áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động phát triển hoặc sử dụng AI tại Việt Nam. Tuy nhiên, một số hoạt động liên quan đến quốc phòng, an ninh và cơ yếu được quy định không thuộc phạm vi áp dụng của luật này. Việc xác định rõ phạm vi và cấu trúc luật giúp các doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu có cơ sở pháp lý cụ thể khi triển khai các dự án AI.

Tổng quan quy định chung về Luật Trí tuệ nhân tạo theo Luật 134/2025/QH15

3. Những nguyên tắc quan trọng khi phát triển và sử dụng AI

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15, việc nghiên cứu, phát triển và triển khai các hệ thống trí tuệ nhân tạo cần tuân thủ một số nguyên tắc cốt lõi nhằm đảm bảo công nghệ được sử dụng một cách an toàn và có trách nhiệm. Những nguyên tắc quan trọng bao gồm:

  • Lấy con người làm trung tâm: Việc phát triển và ứng dụng AI phải hướng đến phục vụ lợi ích của con người, đảm bảo tôn trọng quyền con người và quyền công dân.
  • Đảm bảo tính minh bạch và khả năng giải trình: Các hệ thống AI cần có cơ chế giải thích hoặc cung cấp thông tin về cách thức hoạt động, đặc biệt trong những trường hợp AI tham gia vào quá trình ra quyết định.
  • Đảm bảo công bằng và không thiên vị: Các hệ thống AI phải được thiết kế và vận hành theo hướng hạn chế sự thiên vị trong dữ liệu hoặc thuật toán.
  • Bảo đảm an toàn thông tin và dữ liệu: Hệ thống AI phải được xây dựng và vận hành theo các tiêu chuẩn về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.
  • Phát triển AI theo hướng bền vững: Việc ứng dụng AI cần góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Những nguyên tắc này đóng vai trò định hướng cho toàn bộ hệ sinh thái AI tại Việt Nam.

Người sử dụng trí tuệ nhân tạo cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản theo Luật

4. Quy định về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các ngành, lĩnh vực

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15, việc ứng dụng AI trong các ngành và lĩnh vực khác nhau phải tuân thủ nguyên tắc quản lý rủi ro của luật và đồng thời phù hợp với các quy định pháp luật có liên quan. Điều này nhằm đảm bảo việc triển khai AI mang lại giá trị cho xã hội nhưng vẫn kiểm soát được các nguy cơ tiềm ẩn.

Một số yêu cầu quan trọng khi triển khai AI trong các ngành, lĩnh vực bao gồm:

  • Tuân thủ nguyên tắc quản lý rủi ro: Mọi hệ thống AI khi được triển khai trong thực tế cần được đánh giá mức độ rủi ro và áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp với từng loại hệ thống.
  • Quản lý chặt chẽ trong các lĩnh vực thiết yếu: Đối với những lĩnh vực có tác động trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe hoặc quyền lợi của con người, việc ứng dụng AI cần được quản lý nghiêm ngặt hơn nhằm đảm bảo an toàn và độ tin cậy.
  • Ứng dụng AI trong lĩnh vực y tế: Các hệ thống AI phải đảm bảo an toàn cho người bệnh, có độ tin cậy trong điều kiện sử dụng thực tế và tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu sức khỏe.
  • Ứng dụng AI trong lĩnh vực giáo dục: Việc triển khai AI cần phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và sự phát triển của người học, đồng thời phòng ngừa các rủi ro trong quá trình đánh giá, phân loại hoặc tác động đến người học. Ngoài ra, hệ thống AI cũng phải đảm bảo an toàn dữ liệu và quyền riêng tư của học sinh, sinh viên.
  • Ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học: Các hoạt động nghiên cứu sử dụng AI cần tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức nghiên cứu, liêm chính khoa học và phòng ngừa các hành vi gian lận hoặc đạo văn trong quá trình nghiên cứu và công bố kết quả.

Bên cạnh đó, Chính phủ và các bộ, ngành có trách nhiệm ban hành các quy định chi tiết về yêu cầu an toàn, quản lý rủi ro và điều kiện triển khai AI trong từng lĩnh vực cụ thể, nhằm đảm bảo việc ứng dụng công nghệ phù hợp với đặc thù quản lý của từng ngành.

Quy định về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các ngành nghề, lĩnh vực

5. Phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro

Luật cũng đưa ra cơ chế phân loại hệ thống AI dựa trên mức độ rủi ro và tác động của hệ thống đối với con người và xã hội. Việc phân loại giúp cơ quan quản lý áp dụng các quy định phù hợp với từng loại hệ thống. Các nhóm hệ thống AI chính bao gồm:

  • Hệ thống AI rủi ro thấp: Các ứng dụng AI phục vụ tự động hóa hoặc hỗ trợ hoạt động thông thường, ít ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dùng. Ví dụ như chatbot chăm sóc khách hàng hoặc các công cụ phân tích dữ liệu nội bộ doanh nghiệp.
  • Hệ thống AI rủi ro trung bình: Các hệ thống AI có tác động nhất định đến hoạt động kinh doanh hoặc dịch vụ số, thường hỗ trợ phân tích và ra quyết định. Ví dụ như hệ thống gợi ý sản phẩm, phân tích hành vi khách hàng hoặc các công cụ hỗ trợ ra quyết định trong doanh nghiệp.
  • Hệ thống AI rủi ro cao: Các hệ thống AI có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tài sản hoặc quyền lợi của con người, do đó cần tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt. Ví dụ như AI trong lĩnh vực y tế, tài chính, giao thông, an ninh hoặc các hệ thống ra quyết định quan trọng.

Đối với các hệ thống AI có mức rủi ro cao, luật yêu cầu phải áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn về kiểm định, minh bạch và kiểm soát rủi ro.

Hệ thống AI được phân loại theo 3 mức độ rủi ro từ thấp lên trung bình và cao

6. Quy định về dữ liệu trong phát triển AI

Dữ liệu là yếu tố cốt lõi trong quá trình huấn luyện và vận hành hệ thống AI. Vì vậy, luật đã đưa ra một số quy định quan trọng nhằm đảm bảo dữ liệu được sử dụng hợp pháp và an toàn. Một số yêu cầu chính bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu hợp pháp: Dữ liệu sử dụng cho AI phải được thu thập theo đúng quy định pháp luật và có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu khi cần thiết.
  • Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Các tổ chức phát triển AI phải tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của người dùng.
  • Minh bạch trong việc sử dụng dữ liệu: Người dùng cần được thông báo về việc dữ liệu của họ có thể được sử dụng để huấn luyện hoặc cải thiện hệ thống AI.
  • Thiết lập cơ chế quản lý dữ liệu: Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát dữ liệu nhằm hạn chế rủi ro rò rỉ hoặc sử dụng sai mục đích.

Những quy định này nhằm đảm bảo dữ liệu được khai thác hiệu quả nhưng vẫn bảo vệ quyền lợi của cá nhân và tổ chức.

Luật Trí tuệ nhân tạo còn có những quy định nhất định về dữ liệu trong phát triển AI

7. Những hành vi bị nghiêm cấm khi sử dụng AI

Luật Trí tuệ nhân tạo cũng quy định rõ một số hành vi bị nghiêm cấm nhằm hạn chế việc lạm dụng công nghệ AI gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.

Các hành vi bị cấm bao gồm:

  • Lợi dụng AI để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật.
  • Sử dụng AI để tạo ra nội dung giả mạo hoặc gây hiểu nhầm, làm ảnh hưởng đến danh dự, uy tín hoặc quyền lợi của cá nhân và tổ chức.
  • Sử dụng AI nhằm thao túng nhận thức hoặc hành vi của con người, gây tác động tiêu cực đến xã hội.
  • Phát triển hoặc triển khai hệ thống AI gây nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh, trật tự xã hội hoặc quyền lợi hợp pháp của người dùng.

Những quy định này nhằm đảm bảo AI được sử dụng đúng mục đích và không trở thành công cụ gây hại cho xã hội.

Người sử dụng trí tuệ nhân tạo cũng cần lưu ý những hành vi bị nghiêm cấm

8. Trách nhiệm của tổ chức phát triển và cung cấp AI

Bên cạnh các quy định quản lý, luật cũng xác định vai trò của Nhà nước trong việc thúc đẩy hệ sinh thái AI tại Việt Nam. Một số chính sách và định hướng quan trọng bao gồm:

  • Phát triển hệ thống AI quốc gia, bao gồm các nền tảng dữ liệu và hạ tầng phục vụ nghiên cứu và ứng dụng AI.
  • Thành lập Quỹ phát triển trí tuệ nhân tạo nhằm hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển sản phẩm AI.
  • Khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng AI, thông qua các chính sách ưu đãi và hỗ trợ công nghệ.
  • Phát triển nguồn nhân lực AI, bao gồm đào tạo chuyên gia, kỹ sư và các chương trình nghiên cứu liên quan đến trí tuệ nhân tạo.
  • Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ quan quản lý.

Những chính sách này được kỳ vọng sẽ góp phần thúc đẩy Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có năng lực phát triển và ứng dụng AI mạnh trong khu vực.

Chính sách và định hướng về trách nhiệm của tổ chức khi phát triển và cung cấp AI

9. Chính sách của Nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển AI

Bên cạnh việc thiết lập khung pháp lý quản lý hoạt động nghiên cứu và ứng dụng AI, Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 cũng đưa ra nhiều chính sách nhằm thúc đẩy phát triển hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam. Những chính sách này tập trung vào việc xây dựng hạ tầng công nghệ, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực AI. Một số định hướng và chính sách quan trọng của Nhà nước bao gồm:

  • Xây dựng và phát triển hệ thống AI quốc gia: Nhà nước định hướng phát triển các nền tảng công nghệ, cơ sở dữ liệu và hạ tầng số phục vụ cho nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế.
  • Thành lập Quỹ phát triển trí tuệ nhân tạo: Quỹ được sử dụng để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo, phát triển sản phẩm AI và thúc đẩy các dự án công nghệ có tiềm năng ứng dụng cao.
  • Khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng AI trong hoạt động sản xuất – kinh doanh: Các doanh nghiệp tham gia phát triển hoặc ứng dụng AI có thể được hưởng các chính sách ưu đãi về đầu tư, hỗ trợ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.
  • Phát triển nguồn nhân lực AI chất lượng cao: Nhà nước thúc đẩy các chương trình đào tạo, nghiên cứu và hợp tác giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp nhằm xây dựng đội ngũ chuyên gia và kỹ sư trí tuệ nhân tạo.
  • Thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo AI: Khuyến khích sự hợp tác giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức nghiên cứu và các startup để hình thành hệ sinh thái phát triển AI bền vững.

Những chính sách này được kỳ vọng sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho việc phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam, đồng thời góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong kỷ nguyên kinh tế số.

Khi ban hành Luật, Nhà nước cũng có chính sách nhằm thúc đẩy phát triển AI

Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 đã thiết lập một hành lang pháp lý quan trọng cho việc phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam. Thông qua việc quy định rõ nguyên tắc phát triển AI, phân loại hệ thống theo mức độ rủi ro, quản lý dữ liệu, xác định các hành vi bị nghiêm cấm và đưa ra chính sách hỗ trợ từ Nhà nước, luật không chỉ giúp kiểm soát rủi ro công nghệ mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế số. Đối với doanh nghiệp và tổ chức công nghệ, việc nắm rõ các quy định này sẽ là nền tảng quan trọng để triển khai AI một cách hiệu quả, an toàn và phù hợp với định hướng phát triển chuyển đổi số tại Việt Nam.

CloudGO.vn - Giải pháp chuyển đổi số tinh gọn

  • Số hotline: 1900 29 29 90
  • Email: support@cloudgo.vn
  • Website: https://cloudgo.vn/

CloudGO - Giải pháp chuyển đổi số tinh gọn

Hơn 2500+ doanh nghiệp Việt đã lựa chọn và triển khai

Tôi muốn được tư vấnTôi muốn dùng thử

Bùi Cao Học

Bùi Cao Học

Chief Executive Officer (CEO)

Bùi Cao Học là chuyên gia công nghệ và nhà sáng lập CloudGO, anh Bùi Cao Học đang tiên phong dẫn dắt sứ mệnh chuyển đổi số tinh gọn, hiệu quả cho hàng nghìn doanh nghiệp tại Việt Nam và Đông Nam Á.

Nhận bài viết mới nhất

CÙNG CHUYÊN MỤC