5 Mẫu hợp đồng thử việc theo tiêu chuẩn Bộ luật lao động mới nhất
Giai đoạn thử việc luôn là cánh cửa đầu tiên trong mối quan hệ lao động, nhưng cũng là điểm dễ phát sinh hiểu lầm và tranh chấp nếu không được quản lý chặt chẽ bằng văn bản pháp lý. Bài viết này sẽ cung cấp các mẫu hợp đồng thử việc theo Bộ luật Lao động 2019 mới nhất, phân tích những điểm cần lưu ý để doanh nghiệp và phòng ban HR có thể tải về, áp dụng ngay lập tức. Dù bạn là người lao động chuẩn bị nhận việc hoặc chuyên viên HR mong muốn xây dựng quy trình nhân sự chuyên nghiệp, bài viết này sẽ là cẩm nang hữu ích.
1. Hợp đồng thử việc là gì?
Theo Bộ luật Lao động 2019 (Điều 24, 25),hợp đồng thử việc là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa người lao động (NLĐ) và người sử dụng lao động (NSDLĐ) về việc làm thử, quyền và nghĩa vụ của hai bên trong thời gian thử việc. Về bản chất pháp lý, đây là một loại hợp đồng ngắn hạn, có giá trị độc lập hoặc được ghi nhận là một điều khoản trong hợp đồng lao động chính thức. Nó không hoàn toàn đồng nhất với hợp đồng lao động dài hạn, nhưng lại là cơ sở để thiết lập các quyền và nghĩa vụ ban đầu.
Mục đích chính của hợp đồng thử việc là để NSDLĐ đánh giá năng lực, trình độ, mức độ phù hợp của NLĐ với vị trí công việc và văn hóa doanh nghiệp. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để NLĐ làm quen với môi trường, đặc thù công việc và các điều kiện làm việc trước khi cam kết gắn bó lâu dài. Việc ký kết hợp đồng thử việc riêng biệt hay chỉ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động chính thức đều hợp lệ, miễn là tuân thủ các quy định về thời gian và quyền lợi.
Việc hiểu rõ bản chất hợp đồng thử việc là nền tảng quan trọng, nhưng việc trang bị nó ngay từ đầu sẽ mang lại những lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp và người lao động.

Hợp đồng thử việc là một điều khoản trong hợp đồng lao động chính thức
2. Tại sao cần có hợp đồng thử việc khi đi làm?
Trong quản trị doanh nghiệp, minh bạch là yếu tố then chốt. Hợp đồng thử việc chính là công cụ pháp lý tạo sự minh bạch ngay từ những bước đầu tiên của mối quan hệ lao động, giúp hạn chế tối đa các hiểu lầm, mâu thuẫn và thiết lập nền tảng vững chắc cho sự hợp tác chuyên nghiệp, bền vững. Điều này góp phần xây dựng một môi trường làm việc tuân thủ pháp luật và bền vững, một yếu tố quan trọng mà CloudGO luôn nhấn mạnh trong các giải pháp quản trị.
Lợi ích cho người lao động:
- Xác định rõ công việc phải làm, tránh bị giao việc ngoài thỏa thuận ban đầu.
- Biết trước thời gian thử việc, không bị kéo dài trái quy định của pháp luật.
- Được ghi nhận mức lương thử việc, hình thức và thời hạn trả lương rõ ràng.
- Có căn cứ pháp lý để yêu cầu trả lương, quyền lợi nếu xảy ra tranh chấp.
- Hạn chế rủi ro bị cho nghỉ việc đột ngột mà không có lý do chính đáng hoặc không rõ ràng.
- Đánh giá được sự minh bạch và uy tín của doanh nghiệp trước khi gắn bó lâu dài.
Lợi ích cho người sử dụng lao động:
- Xác định rõ phạm vi công việc và trách nhiệm của người lao động trong thời gian thử việc.
- Có cơ sở pháp lý hợp lệ để đánh giá năng lực và chấm dứt thử việc nếu người lao động không đạt yêu cầu.
- Giảm rủi ro tranh chấp lao động, khiếu nại về lương và quyền lợi từ phía người lao động.
- Chủ động sàng lọc nhân sự, tránh tuyển sai – dùng sai người, vốn là thách thức lớn với các SME.
- Tiết kiệm đáng kể chi phí tuyển dụng, đào tạo và thay thế nhân sự do quy trình thử việc thiếu chặt chẽ.

Những lý do cần có hợp đồng thử việc khi đi làm
Nhận thức được những giá trị này, CloudGO đã tổng hợp và chuẩn hóa 5 mẫu hợp đồng thử việc, giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng.
3. Tải miễn phí 5 mẫu hợp đồng thử việc chuẩn quy định Bộ luật Lao động
Để hỗ trợ các doanh nghiệp, đặc biệt là SME, trong việc xây dựng hệ thống quản trị nhân sự chuyên nghiệp và tuân thủ pháp luật, CloudGO đã tổng hợp 5 mẫu hợp đồng thử việc được thiết kế theo tiêu chuẩn Bộ luật Lao động 2019 mới nhất. Các mẫu này không chỉ đầy đủ về mặt pháp lý mà còn linh hoạt, dễ dàng tùy chỉnh cho nhiều ngành nghề và loại hình công việc khác nhau, thể hiện sự am hiểu sâu sắc quy trình kinh doanh của CloudGO.
Mẫu hợp đồng thử việc số 1
Mẫu hợp đồng thử việc số 1 nổi bật ở các điều khoản ràng buộc trách nhiệm và bảo mật thông tin ngay trong giai đoạn thử việc. Ngoài việc quy định rõ thời gian, công việc và chế độ làm việc, hợp đồng đặc biệt nhấn mạnh nghĩa vụ cam kết đào tạo, hoàn trả chi phí đào tạo, cũng như điều khoản không cạnh tranh và không tiết lộ bí mật kinh doanh trong và sau khi chấm dứt hợp đồng. Cách xây dựng này phù hợp với doanh nghiệp coi trọng dữ liệu khách hàng và lợi thế cạnh tranh. Mẫu hợp đồng thích hợp áp dụng cho các lĩnh vực như kinh doanh, bất động sản, bảo hiểm, phân phối, dịch vụ tư vấn hoặc các ngành có yếu tố khách hàng và thông tin nội bộ nhạy cảm.
Link tải: Mẫu hợp đồng thử việc số 1

Mẫu hợp đồng thử việc số 1
Mẫu hợp đồng thử việc số 2
Mẫu hợp đồng thử việc số 2 có cấu trúc rõ ràng, cân bằng quyền và nghĩa vụ của cả người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời bám sát tinh thần linh hoạt của Bộ luật Lao động 2019. Hợp đồng nhấn mạnh quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc của hai bên nếu công việc không đạt yêu cầu, giúp giảm rủi ro và tạo sự chủ động trong giai đoạn đánh giá năng lực. Với nội dung dễ điều chỉnh theo từng vị trí, mẫu này phù hợp cho doanh nghiệp áp dụng rộng rãi ở nhiều ngành nghề như hành chính – văn phòng, dịch vụ, thương mại, giáo dục, công nghệ và các đơn vị có quy mô từ nhỏ đến vừa.
Link tải: Mẫu hợp đồng thử việc số 2

Mẫu hợp đồng thử việc số 2
Mẫu hợp đồng thử việc số 3
Mẫu hợp đồng thử việc này có điểm nổi bật ở mức độ chi tiết và chặt chẽ, bao quát đầy đủ các khía cạnh từ căn cứ pháp lý, mô tả công việc, chế độ làm việc đến quyền và nghĩa vụ và trách nhiệm bồi thường của hai bên. Nội dung hợp đồng nhấn mạnh tính kỷ luật, cam kết hiệu quả công việc và ràng buộc sau thử việc, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp có yêu cầu cao về quản trị nhân sự và đào tạo nội bộ. Mẫu này thích hợp áp dụng cho các lĩnh vực như công nghệ, sản xuất, dịch vụ chuyên môn, tài chính – kế toán hoặc doanh nghiệp quy mô vừa và lớn cần kiểm soát rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn thử việc.
Link tải: Mẫu hợp đồng thử việc số 3

Mẫu hợp đồng thử việc số 3
Mẫu hợp đồng thử việc số 4
Mẫu hợp đồng thử việc này có điểm nổi bật ở mức độ cụ thể hóa công việc và tiêu chí đánh giá kết quả thử việc, thể hiện rõ yêu cầu về khối lượng, chất lượng công việc cũng như cách thức chấm điểm đạt hay không đạt. Hợp đồng quy định chi tiết từ thời gian làm việc, mức lương, phụ cấp đến quy trình đánh giá, ký hợp đồng lao động chính thức và nghĩa vụ bảo mật sau thử việc. Với cách xây dựng bài bản, minh bạch và có tính đo lường, mẫu này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực pháp lý, tư vấn, tài chính, công nghệ, hoặc các tổ chức cần đánh giá năng lực chuyên môn rõ ràng ngay từ giai đoạn thử việc.
Link tải: Mẫu hợp đồng thử việc số 4

Mẫu hợp đồng thử việc số 4
Mẫu hợp đồng thử việc số 5 (Song ngữ)
Mẫu hợp đồng thử việc song ngữ Việt – Anh là hình thức trình bày song song hai ngôn ngữ, giúp thống nhất cách hiểu và hạn chế rủi ro pháp lý khi làm việc với lao động nước ngoài hoặc môi trường đa quốc gia. Nội dung hợp đồng tập trung vào phạm vi công việc, quyền điều chuyển, trách nhiệm bồi thường và các chế độ tiền lương, bảo hiểm theo chuẩn pháp luật Việt Nam nhưng được diễn giải rõ ràng bằng tiếng Anh. Mẫu này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp FDI, công ty có vốn đầu tư nước ngoài, tập đoàn đa quốc gia, khu công nghiệp, hoặc các đơn vị thường xuyên sử dụng chuyên gia, lao động quốc tế.
Link tải: Mẫu hợp đồng thử việc số 5

Mẫu hợp đồng thử việc số 5 song ngữ
Sau khi đã có các mẫu hợp đồng phù hợp, điều quan trọng tiếp theo là đảm bảo nội dung hợp đồng thử việc được điền đầy đủ và chính xác theo quy định pháp luật.
4. Nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng thử việc
Để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch, một hợp đồng thử việc hợp lệ cần bao gồm các thông tin thiết yếu được quy định rõ ràng. Việc thiếu sót bất kỳ mục nào có thể dẫn đến tranh chấp và rủi ro pháp lý cho cả người lao động và người sử dụng lao động. CloudGO, với kinh nghiệm tư vấn doanh nghiệp, luôn khuyến nghị tuân thủ chặt chẽ các điều khoản này:
- Thông tin người sử dụng lao động và người lao động: Bao gồm tên đầy đủ, địa chỉ trụ sở, mã số thuế của doanh nghiệp; họ tên, ngày sinh, số căn cước công dân/chứng minh thư, địa chỉ thường trú của người lao động.
- Chức danh, mô tả công việc thử việc: Cần ghi rõ vị trí công việc, các nhiệm vụ chính, trách nhiệm cụ thể mà người lao động sẽ thực hiện trong thời gian thử việc. Mô tả càng chi tiết càng tốt để tránh tranh cãi về phạm vi công việc.
- Thời gian thử việc cụ thể: Ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc thời gian thử việc, đảm bảo không vượt quá thời hạn tối đa mà Bộ luật Lao động quy định.
- Mức lương thử việc và hình thức trả lương: Nêu rõ số tiền lương cụ thể hoặc cách tính lương, hình thức trả (chuyển khoản, tiền mặt) và thời gian trả lương. Mức lương này phải đảm bảo không thấp hơn 85% mức lương chính thức của công việc và không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.
- Thời giờ làm việc, nghỉ ngơi: Quy định rõ số giờ làm việc mỗi ngày/tuần, các quy định về nghỉ phép, nghỉ lễ, và các quyền lợi liên quan.
- Quyền và nghĩa vụ của hai bên: Các quyền lợi mà người lao động được hưởng (ví dụ: cung cấp công cụ làm việc, môi trường an toàn) và nghĩa vụ (ví dụ: tuân thủ nội quy); ngược lại với người sử dụng lao động.
- Điều khoản chấm dứt thử việc: Quy định về việc chấm dứt thử việc khi đạt yêu cầu hoặc không đạt yêu cầu, bao gồm thời gian thông báo (nếu có).
Ngoài các nội dung cốt lõi này, doanh nghiệp cũng cần đặc biệt lưu ý đến các quy định pháp luật về thời gian thử việc và mức lương để đảm bảo tuân thủ.

Nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng thử việc
5. Một số thông tin liên quan đến hợp đồng thử việc
Để việc quản lý giai đoạn thử việc diễn ra suôn sẻ và đúng pháp luật, doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định chi tiết liên quan đến thời gian, mức lương và các quyền lợi khác. Đây là những yếu tố thường xuyên gây ra hiểu lầm hoặc tranh chấp nếu không được áp dụng chính xác, đặc biệt với các doanh nghiệp SME chưa có hệ thống quản trị nhân sự chuyên nghiệp. Hãy cùng CloudGO tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh quan trọng này.
Thời gian thử việc tối đa theo quy định hiện hành
Theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc tối đa được quy định rõ ràng, tùy thuộc vào tính chất và yêu cầu của từng vị trí công việc. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt để tránh vi phạm pháp luật lao động. Cụ thể:
- Thời gian thử việc tối đa theo quy định là 180 ngày với người quản lý, 60 ngày với công việc yêu cầu trình độ Cao đẳng trở lên, 30 ngày với công việc trình độ Trung cấp hoặc công nhân kỹ thuật/nhân viên nghiệp vụ, và 6 ngày với các công việc khác.
- Mỗi công việc chỉ được thử việc 1 lần, không được thử việc lại cho cùng một vị trí trong cùng một doanh nghiệp.
- Không được kéo dài thời gian thử việc vượt quá mức luật cho phép dưới bất kỳ hình thức nào. Doanh nghiệp không được gia hạn thử việc.
- Khi kết thúc thời gian thử việc, nếu đạt yêu cầu thì người sử dụng lao động phải ký hợp đồng lao động chính thức với người lao động. Còn nếu không đạt yêu cầu thì hai bên chấm dứt thử việc theo quy định pháp luật.

Thời gian thử việc tối đa theo quy định hiện hành
Mức lương thử việc và các quyền lợi liên quan
Mức lương thử việc là một trong những điểm quan trọng nhất cần được thỏa thuận minh bạch. Theo quy định tại Điều 26 Bộ luật Lao động 2019:
- Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó.
- Mức lương cụ thể sẽ do hai bên thỏa thuận nhưng cần đảm bảo không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
Ví dụ: Nếu mức lương chính thức cho vị trí là 10.000.000 VNĐ/tháng, thì mức lương thử việc tối thiểu phải là 8.500.000 VNĐ/tháng (10.000.000 x 85%).

Mức lương thử việc và các quyền lợi liên quan
Các quyền lợi và nghĩa vụ liên quan:
- Hợp đồng thử việc: Phải có thỏa thuận rõ ràng về mức lương thử việc và các điều kiện khác trong hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thử việc.
- Bảo hiểm xã hội (BHXH): Người lao động trong thời gian thử việc chưa thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc (trừ trường hợp hợp đồng thử việc là một phần của hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên).
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Người lao động vẫn phải đóng thuế TNCN nếu tổng thu nhập từ thử việc đạt ngưỡng chịu thuế theo quy định của pháp luật.
- Các chế độ khác: Người lao động vẫn được hưởng các quyền lợi như nghỉ phép (nếu có thỏa thuận),làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh lao động, và các quyền lợi khác nếu được thỏa thuận trong hợp đồng.
- Phạt vi phạm: Doanh nghiệp trả lương thử việc thấp hơn 85% mức lương công việc sẽ bị xử phạt hành chính và buộc phải trả đủ phần còn thiếu cho người lao động.

Các quyền lợi và nghĩa vụ liên quan
Việc hiểu rõ các quy định này giúp doanh nghiệp tránh sai sót, tuy nhiên, đôi khi vẫn còn nhiều người nhầm lẫn giữa hợp đồng thử việc và hợp đồng lao động chính thức.
6. Phân biệt hợp đồng thử việc và hợp đồng lao động
Mặc dù đều là văn bản pháp lý thiết lập mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động, hợp đồng thử việc và hợp đồng lao động chính thức lại có những bản chất và quy định khác biệt rõ rệt. Việc phân biệt rõ ràng giúp doanh nghiệp và người lao động tránh nhầm lẫn về quyền lợi, nghĩa vụ và thời hạn, đồng thời đảm bảo tuân thủ pháp luật lao động một cách chính xác.
| Tiêu chí | Hợp đồng thử việc | Hợp đồng chính thức |
|---|---|---|
| Bản chất pháp lý | Giai đoạn đánh giá năng lực, trình độ, mức độ phù hợp; không phải quan hệ lao động chính thức. | Thiết lập quan hệ lao động chính thức, lâu dài hoặc có thời hạn theo quy định. |
| Thời hạn | Thời hạn tối đa theo quy định của BLLĐ (6 ngày đến 180 ngày),không được gia hạn. | Có thể không xác định thời hạn, hoặc xác định thời hạn (tối đa 36 tháng). |
| Mức lương và quyền lợi | Tối thiểu 85% mức lương của công việc chính thức. Chưa tham gia BHXH bắt buộc (trừ trường hợp thử việc là một phần của HĐLĐ từ 1 tháng trở lên). | Hưởng 100% mức lương chính thức. Tham gia đầy đủ BHXH, BHYT, BHTN theo quy định. |
| Trách nhiệm và nghĩa vụ | Phạm vi công việc và trách nhiệm thường giới hạn trong thời gian thử việc, chủ yếu để làm quen và chứng minh năng lực. | Thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ theo chức danh công việc, nội quy, thỏa ước lao động tập thể. |
| Kết thúc hợp đồng | Chấm dứt khi hết thời hạn thử việc hoặc khi một bên nhận thấy không đạt yêu cầu/phù hợp; thường không cần báo trước (trừ trường hợp có thỏa thuận). | Chấm dứt theo quy định của BLLĐ (đáo hạn, đơn phương, thỏa thuận),yêu cầu thời gian báo trước theo luật định. |
Để làm rõ hơn những băn khoăn thường gặp, chúng ta hãy cùng giải đáp một số câu hỏi phổ biến về hợp đồng thử việc.
7. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng thử việc có phải hợp đồng lao động không?
Hợp đồng thử việc không phải là hợp đồng lao động. Đây là một loại thỏa thuận riêng biệt hoặc một điều khoản trong hợp đồng lao động, nhằm mục đích đánh giá và làm quen công việc. Nó có bản chất và thời hạn khác với hợp đồng lao động chính thức (có thời hạn hoặc không xác định thời hạn),đặc biệt về quyền lợi như BHXH. Tuy nhiên, nó vẫn là một văn bản pháp lý ràng buộc, tuân thủ Bộ luật Lao động 2019.
Thời gian thử việc tối đa theo quy định hiện hành
Theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, khi kết thúc thời gian thử việc mà người lao động không đạt yêu cầu, người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng thử việc mà không cần báo trước. Điều này tạo sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc sàng lọc nhân sự, nhưng vẫn cần đảm bảo thực hiện đúng các quy trình đánh giá và thông báo kết quả rõ ràng.
Có thể chấm dứt thử việc ngay không?
Cả người sử dụng lao động và người lao động đều có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc bất cứ lúc nào trong thời gian thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường, trừ trường hợp có thỏa thuận khác trong hợp đồng. Điều này giúp cả hai bên có thể linh hoạt đưa ra quyết định nếu cảm thấy không phù hợp mà không vướng mắc về mặt pháp lý, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
Ký hợp đồng thử việc online có hợp lệ không?
Theo Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động có thể được giao kết thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu, miễn là đáp ứng các điều kiện pháp luật về giao dịch điện tử. Điều này cũng áp dụng cho hợp đồng thử việc. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đảm bảo tính bảo mật, xác thực danh tính và lưu trữ điện tử hợp lệ để tránh các rủi ro pháp lý về sau, một yếu tố mà các giải pháp SaaS tùy chỉnh của CloudGO luôn chú trọng.
Hy vọng rằng, với những thông tin chi tiết về hợp đồng thử việc và 5 mẫu hợp đồng chuẩn Bộ luật Lao động mà CloudGO cung cấp, doanh nghiệp của bạn đã có thêm hành trang vững chắc để xây dựng quy trình tuyển dụng và quản lý nhân sự chuyên nghiệp, minh bạch. Việc tối ưu hóa các quy trình nội bộ, từ nhân sự đến quản trị khách hàng, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của SME Việt Nam.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp phần mềm quản trị toàn diện, được thiết kế "may đo" để phù hợp với đặc thù vận hành và giúp chuyển đổi số hiệu quả, hãy liên hệ CloudGO để nhận tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia. .
CloudGO.vn - Giải pháp chuyển đổi số tinh gọn
- Số hotline: 1900 29 29 90
- Email: support@cloudgo.vn
- Website: https://cloudgo.vn/
CloudGO - Giải pháp chuyển đổi số tinh gọn
Hơn 2500+ doanh nghiệp Việt đã lựa chọn và triển khai












![[Tải Ngay] 3 Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Chuẩn: Hướng Dẫn Lập Chi Tiết Từ A-Z](https://cloudgo.vn/media/articles/ke-hoach-kinh-doanh-mau_doroUbxJgu.jpg)

